at leisure

at leisure

He read the book at leisure in his favorite armchair.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách thong thả, không vội vàng: "at leisure" chỉ hành động được thực hiện một cách thoải mái, không bị áp lực về thời gian, theo tốc độ riêng của người thực hiện.
- Khi thời gian rảnh: "at leisure" cũng có nghĩa làm việc đó vào lúc thuận tiện, khi không việc khác cần làm gấp.

dụ sử dụng
  • ( ấy đọc cuốn sách một cách thong thả, thưởng thức từng chương.)
  • (Bạn có thể xem lại hợp đồng khi thời gian rảnh sau.)
  • (Anh ấy đi du lịch một cách thong thả qua vùng nông thôn, dừng lại bất cứ khi nào anh ấy thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "At one's leisure": dạng phổ biến hơn, nhấn mạnh quyền chủ động về thời gian của chủ thể.
    • Please read the report at your leisure; there's no deadline. (Vui lòng đọc báo cáo khi bạn thời gian rảnh; không thời hạn chót đâu.)
  • "At leisure" (trạng từ): thường đứng cuối câu hoặc sau động từ chính.
    • We strolled at leisure along the beach. (Chúng tôi tản bộ thong thả dọc theo bãi biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Leisurely (tính từ/trạng từ): một cách thong thả, không vội vã.
    • They took a leisurely walk in the park. (Họ đi dạo thong thả trong công viên.)
  • Leisure (danh từ): thời gian rảnh rỗi, sự thư giãn.
    • He spends his leisure time reading. (Anh ấy dành thời gian rảnh để đọc sách.)
Từ đồng nghĩa
  • At one's convenience: khi thuận tiện cho ai đó.
    • You can call me at your convenience. (Bạn có thể gọi cho tôi khi thuận tiện.)
  • Unhurriedly: một cách không vội vã.
    • She worked unhurriedly on the painting. ( ấy làm việc không vội vã trên bức tranh.)
Thành ngữ liên quan
  • At leisure time: trong thời gian rảnh rỗi.
    • He practices the piano at leisure time. (Anh ấy tập đàn piano vào thời gian rảnh.)
  • Take one's leisure: dành thời gian thư giãn.
    • After a long week, she took her leisure by the pool. (Sau một tuần dài, ấy dành thời gian thư giãn bên hồ bơi.)